đã đời

đã đời

Sau chuyến du lịch dài ngày, tôi cảm thấy đã đời.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Một cách thỏa mãn, đầy đủ, đến mức không còn muốn hơn: Diễn tả trạng thái hoặc mức độ đạt được sự thỏa mãn, hài lòng tột cùng sau khi đã trải nghiệm hoặc thực hiện điều đó một cách trọn vẹn.
    • Thoải mái, sướng, đã: Cách nói nhấn mạnh cảm giác khoái chí, dễ chịu, thường gắn với việc hưởng thụ hoặc giải tỏa.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Sau chuyến du lịch dài ngày, tôi cảm thấy đã đời. (Sau chuyến du lịch dài ngày, tôi cảm thấy thỏa mãn.)
    • Hôm nay trời nóng, được tắm biển đã đời! (Hôm nay trời nóng, được tắm biển thật sướng!)
    • bị thầy phê bình một trận đã đời. ( bị thầy phê bình một trận thật đáng đời / thấm thía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn cho đã đời": ăn một cách thỏa thích, no nê đến mức thỏa mãn.
    • Đi du lịch miền Tây, phải ăn lóc nướng trui cho đã đời.
  • "chơi đã đời": chơi bời, hưởng thụ một cách trọn vẹn, thoải mái.
    • Tuổi trẻ phải biết sống chơi đã đời một lần.
  • "bị (làm đó) một trận đã đời": bị một hậu quả, hình phạt hoặc trải nghiệm đáng nhớ, thấm thía (theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Chiếc xe ấy bị lầy một trận đã đời sau cơn mưa.
    • Tên trộm bị dân làng bắt được dạy cho một bài học đã đời.
Biến thể từ gần giống
  • Đã (tính từ): Thỏa mãn, vừa ý (nhưng mức độ nhẹ hơn "đã đời").
    • Uống ly nước mát, đã hẳn.
  • Đã đời thường được dùng như một cụm từ cố định, ít khi tách rời.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa mãn: Đạt được điều mong muốn.
  • Thỏa thích: Thích thú, vui vẻ một cách trọn vẹn.
  • Đã (trong khẩu ngữ): Thỏa mãn, sướng.
  • Đã ghê (khẩu ngữ): Nhấn mạnh mức độ thỏa mãn cao.
Từ trái nghĩa
  • Chưa đã: Chưa thỏa mãn, chưa đủ.
  • Hụt hẫng: Cảm giác thiếu thốn, không thỏa mãn.
  • Bức bối: Khó chịu, không thoải mái.
Thành ngữ / Cách nói liên quan
  • "Sướng đã đời": Cực kỳ sướng, thỏa mãn.
    • Được nghỉ phép dài ngày, sướng đã đời.
  • "Đáng đời": Thường dùng để chỉ việc ai đó nhận một kết quả xứng đáng (theo nghĩa tiêu cực), có thể dùng thay thế "đã đời" trong một số ngữ cảnh trách móc.
    • Lười học nên bị điểm kém, đáng đời!